Houzii
← Từ điển
Từ ghép

傍亮

bàngliàng
Nghĩa tiếng Việtbình minh; tảng sáng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bình minh
  2. 2 tảng sáng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập