Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

傿

yàn
Nghĩa tiếng Việtgiá gian lận
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

傿

Yān
Nghĩa tiếng Việttên của một vị tiên; tên địa danh cổ; họ [Yan1]
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tên của một vị tiên
  2. 2 tên địa danh cổ
  3. 3 họ [Yan1]

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập