Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
yàn · Yān

傿

Nghĩayàn giá gian lận; Yān tên của một vị tiên; tên địa danh cổ; họ [Yan1]
Bộ thủ亻
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • yàngiá gian lận
  • Yāntên của một vị tiên; tên địa danh cổ; họ [Yan1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 焉

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 焉

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.