Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

僖

xī
Nghĩa tiếng Việtthận trọng; vui vẻ; vui mừng
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

僖

Xī
Nghĩa tiếng Việthọ [Xi1]
  • 1 chữ
  • 14 nét