Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xī · Xī

僖

Nghĩathận trọng; vui vẻ; vui mừng; họ [Xi1]
Bộ thủ亻
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xīthận trọng; vui vẻ; vui mừng
  • Xīhọ [Xi1]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 喜

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.