Houzii
← Từ điển
Từ ghép

僬僬

jiāojiāo
Nghĩa tiếng Việt(cổ) sáng suốt; (cổ) nhộn nhịp
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cổ) sáng suốt
  2. 2 (cổ) nhộn nhịp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập