Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

兔

Phồn thể: [兎]
tù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 兔 (tù)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

兔

tù
Nghĩa tiếng Việtthỏ
  • 1 chữ
  • 8 nét