Chữ đơnChữ đa âm
兔
Phồn thể: [兎]Nghĩa
- 1 biến thể của 兔 (tù)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 兔子[thỏ tí]Cấp: HSK 5thỏ
- 守株待兔[thú chò đãi thỏ]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: canh gốc cây đợi thỏ (thành ngữ); đợi cơ hội một cách thụ động; tin vào may mắn thay vì chủ động
- 赤兔Xích Thố, con ngựa nổi tiếng của lãnh chúa Lữ Bố 吕布 (LǚBù) thời Tam Quốc
- 海兔thỏ biển (Aplysia)
- 捷兔Hash House Harriers (câu lạc bộ chạy quốc tế)
- 卯兔Năm thứ 4, năm Mão (ví dụ: 2011)
- 米兔(tiếng lóng Internet) (từ mượn) #MeToo (phong trào chống quấy rối và tấn công tình dục)
- 兔爸thanh công cụ (trong phần mềm máy tính) (từ mượn)
- 兔唇sứt môi (dị tật bẩm sinh)
- 兔径[兔徑]con đường hẹp quanh co
- 兔年năm Mão (ví dụ: 2011)
- 兔狲[兔猻]mèo Pallas (Otocolobus manul)