Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兔崽子

tùzǎizi
Nghĩa tiếng Việtnhãi ranh; đồ khốn
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhãi ranh
  2. 2 đồ khốn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập