典押Từ ghép典押diǎnyāNghĩa tiếng Việtxem 典当 (diǎndàng)2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 典当 (diǎndàng)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.典kinh điển; pháp luật; tác phẩm học thuật tiêu chuẩnTrang chữ →押[áp]cầm cố; cầm đồ; tạm giamTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →