Houzii
← Từ điển
Từ ghép
nèihòng

内讧

Phồn thể: [內訌]
Nghĩa tiếng Việtxung đột nội bộ
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 xung đột nội bộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập