Từ ghép
冬瓜
Nghĩa tiếng Việtbí đao (Cucurbitaceae, Benincasa hispida); bí trắng; bí xanh
- 2 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bí đao (Cucurbitaceae, Benincasa hispida)
- 2 bí trắng
- 3 bí xanh
- 4 bí Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.