Từ ghép
冬笋
Phồn thể: [冬筍]Nghĩa tiếng Việtmăng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất)
- 2 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 măng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.