Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冬笋

Phồn thể: [冬筍]
dōngsǔn
Nghĩa tiếng Việtmăng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 măng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập