Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凑付

Phồn thể: [湊付]
còufu
Nghĩa tiếng Việtghép lại vội vàng; tạm bợ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ghép lại vội vàng
  2. 2 tạm bợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập