Từ ghép
凑趣
Phồn thể: [湊趣]Nghĩa tiếng Việtchiều ý để làm hài lòng người khác; chiều theo sở thích của người khác; trêu chọc
- 2 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chiều ý để làm hài lòng người khác
- 2 chiều theo sở thích của người khác
- 3 trêu chọc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.