Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凯悦

Phồn thể: [凱悅]
Kǎiyuè
Nghĩa tiếng ViệtHyatt (tập đoàn khách sạn); Hyatt Regency (thương hiệu khách sạn)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Hyatt (tập đoàn khách sạn)
  2. 2 Hyatt Regency (thương hiệu khách sạn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập