Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凼子

dàngzi
Nghĩa tiếng Việtvũng; hố; rãnh
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vũng
  2. 2 hố
  3. 3 rãnh
  4. 4 hầm cầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập