Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

刎

wěn
Nghĩa tiếng Việtcắt ngang (cổ họng)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 cắt ngang (cổ họng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập