Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

刖

yuè
Nghĩa tiếng Việtcắt cụt một hoặc cả hai chân (hình phạt trong thời Trung Hoa cổ đại) (một trong năm hình phạt tàn khốc 五刑 (wǔxíng))
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 cắt cụt một hoặc cả hai chân (hình phạt trong thời Trung Hoa cổ đại) (một trong năm hình phạt tàn khốc 五刑 (wǔxíng))

Tra cứu mở rộng & Luyện tập