Từ ghép
刘昫
Phồn thể: [劉昫]Nghĩa tiếng ViệtLưu Hú (887-946), chính trị gia thời Hậu Tấn của Ngũ Đại 后晋 (HòuJìn), biên soạn Cựu Đường Thư 旧唐书 (JiùTángshū)
- 2 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 Lưu Hú (887-946), chính trị gia thời Hậu Tấn của Ngũ Đại 后晋 (HòuJìn), biên soạn Cựu Đường Thư 旧唐书 (JiùTángshū)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.