Từ ghép
刘毅
Phồn thể: [劉毅]Nghĩa tiếng ViệtLưu Nghị (-285), quan nổi tiếng liêm khiết của triều Tây Tấn 西晋 (XīJìn) (265-316); Lưu Nghị (-412), tướng của triều Đông Tấn 东晋 (DōngJìn) (317-420)
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Lưu Nghị (-285), quan nổi tiếng liêm khiết của triều Tây Tấn 西晋 (XīJìn) (265-316)
- 2 Lưu Nghị (-412), tướng của triều Đông Tấn 东晋 (DōngJìn) (317-420)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.