刺戳Từ ghép刺戳cìchuōNghĩa tiếng Việtđâm; chọc2 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đâm; chọcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.刺[thích]gai; chích; đâmTrang chữ →戳đâm; chọc; thọcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →