Houzii
← Từ điển
Từ ghép

剞劂

jījué
Nghĩa tiếng Việt(văn học) dao dùng để chạm khắc; dao khắc; (văn học) khắc bản in; khắc in (sách)
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) dao dùng để chạm khắc; dao khắc
  2. 2 (văn học) khắc bản in; khắc in (sách)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập