Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

劦

liè
Nghĩa tiếng Việtnỗ lực không ngừng
  • 1 chữ
  • 6 nét
Chữ đơnChữ đa âm

劦

xié
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 协 (xié); hợp tác; lao động kết hợp
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 协 (xié)
  2. 2 hợp tác
  3. 3 lao động kết hợp

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập