匍Chữ đơn匍púNghĩa tiếng Việtdùng trong 匍匐 (púfú)1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 匍匐 (púfú)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.匍伏púfúbiến thể của 匍匐 (púfú)匍匐púfúbò; trườn; nằm rạp xuống匍匐茎púfújīng[匍匐莖](thực vật) thân bò匍匐前进púfúqiánjìn[匍匐前進]bò về phía trướcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →