匐Chữ đơn匐fúNghĩa tiếng Việtdùng trong 匍匐 (púfú)1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 匍匐 (púfú)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.匍匐púfúbò; trườn; nằm rạp xuống匍匐茎púfújīng[匍匐莖](thực vật) thân bò匍匐前进púfúqiánjìn[匍匐前進]bò về phía trướcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →