Từ ghép
南竿
Nghĩa tiếng ViệtĐảo Nankan, một trong quần đảo Matsu; Thị trấn Nankan hoặc Nangan ở huyện Liên Giang 连江县 (Liánjiāngxiàn), Đài Loan
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Đảo Nankan, một trong quần đảo Matsu
- 2 Thị trấn Nankan hoặc Nangan ở huyện Liên Giang 连江县 (Liánjiāngxiàn), Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.