Houzii
← Từ điển
Từ ghép

南纬

Phồn thể: [南緯]
nánwěi
Nghĩa tiếng Việtvĩ độ nam
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 vĩ độ nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập