Từ ghép
南诏
Phồn thể: [南詔]Nghĩa tiếng ViệtVương quốc Nam Chiếu 738-937 ở tây nam Trung Quốc và Đông Nam Á
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 Vương quốc Nam Chiếu 738-937 ở tây nam Trung Quốc và Đông Nam Á
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.