Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

卟

bǔ
Nghĩa tiếng Việtdùng trong phiên âm tên của các hợp chất hữu cơ porphyrin 卟啉 (bǔlín) và porphin 卟吩 (bǔfēn)
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong phiên âm tên của các hợp chất hữu cơ porphyrin 卟啉 (bǔlín) và porphin 卟吩 (bǔfēn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập