Từ ghép
卡奴
Nghĩa tiếng Việtnô lệ thẻ tín dụng; người không có khả năng trả nợ thẻ tín dụng
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nô lệ thẻ tín dụng
- 2 người không có khả năng trả nợ thẻ tín dụng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.