Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卤莽

Phồn thể: [鹵莽]
lǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 鲁莽 (lǔmǎng)
  • 2 chữ
  • 17 nét