Houzii
← Từ điển
Từ ghép
luǎnxíng

卵形

Nghĩa tiếng Việthình bầu dục; hình trứng (lá trong thực vật học)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hình bầu dục
  2. 2 hình trứng (lá trong thực vật học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập