Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卵黄囊

Phồn thể: [卵黃囊]
luǎnhuángnáng
Nghĩa tiếng Việttúi noãn hoàng (tế bào ngoại bì gắn kết thai với tử cung trước khi phát triển nhau thai)
  • 3 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 túi noãn hoàng (tế bào ngoại bì gắn kết thai với tử cung trước khi phát triển nhau thai)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập