Từ ghép
卵黄腺
Phồn thể: [卵黃腺]Nghĩa
- 1 tuyến noãn hoàng
- 2 vitellaria (trong sinh học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.