Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卵黄腺

Phồn thể: [卵黃腺]
luǎnhuángxiàn
Nghĩa tiếng Việttuyến noãn hoàng; vitellaria (trong sinh học)
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tuyến noãn hoàng
  2. 2 vitellaria (trong sinh học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập