Houzii
← Từ điển
Từ ghép

双北

Phồn thể: [雙北]
Shuāngběi
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của Thành phố Đài Bắc 台北市 (TáiběiShì) và Thành phố Tân Bắc 新北市 (XīnběiShì) (Đài Loan)
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của Thành phố Đài Bắc 台北市 (TáiběiShì) và Thành phố Tân Bắc 新北市 (XīnběiShì) (Đài Loan)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập