Houzii
← Từ điển
Từ ghép

双酚A

Phồn thể: [雙酚A]
shuāngfēn A
Nghĩa tiếng Việtbisphenol A (BPA)
  • 3 chữ

Nghĩa

  1. 1 bisphenol A (BPA)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập