Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

叒

ruò
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 若 (ruò); ngoan ngoãn; cây thần thoại cổ đại
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 若 (ruò)
  2. 2 ngoan ngoãn
  3. 3 cây thần thoại cổ đại

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập