Houzii
← Từ điển
Từ ghép

受窘

shòujiǒng
Nghĩa tiếng Việtxấu hổ; phiền phức; trong tình huống khó xử
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xấu hổ
  2. 2 phiền phức
  3. 3 trong tình huống khó xử

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập