Từ ghép
另册
Phồn thể: [另冊]Nghĩa tiếng ViệtDanh Sách Khác (sổ đăng ký tội phạm thời nhà Thanh); danh sách đen của những người không mong muốn
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Danh Sách Khác (sổ đăng ký tội phạm thời nhà Thanh)
- 2 danh sách đen của những người không mong muốn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.