Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叨唠

Phồn thể: [叨嘮]
dāolao
Nghĩa tiếng Việtnói nhiều; liên tục nói không ngừng; cằn nhằn
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nói nhiều
  2. 2 liên tục nói không ngừng
  3. 3 cằn nhằn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập