Từ ghép
叮咛
Phồn thể: [叮嚀]Nghĩa
- 1 dặn dò
- 2 nhắc nhở
- 3 khuyên bảo
- 4 chỉ dẫn cẩn thận và kiên trì
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.