Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叮咛

Phồn thể: [叮嚀]
dīngníng
Nghĩa tiếng Việtdặn dò; nhắc nhở; khuyên bảo
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dặn dò
  2. 2 nhắc nhở
  3. 3 khuyên bảo
  4. 4 chỉ dẫn cẩn thận và kiên trì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập