叵Chữ đơn叵pǒNghĩa tiếng Việtkhông; sau đó1 chữ5 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 không2 sau đóTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.叵测pǒcè[叵測]khó lường; khó đoán; xảo trá居心叵测jūxīnpǒcè[居心叵測]nung nấu ý đồ khó lường (thành ngữ)心怀叵测xīnhuáipǒcè[心懷叵測]xem 居心叵测 (jūxīnpǒcè)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →