Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叽叽咕咕

Phồn thể: [嘰嘰咕咕]
jījigūgū
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) thì thầm; lẩm bẩm; nói khẽ
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) thì thầm
  2. 2 lẩm bẩm
  3. 3 nói khẽ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập