Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叽叽喳喳

Phồn thể: [嘰嘰喳喳]
jījīzhāzhā
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) ríu rít; hót líu lo; ồn ào
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) ríu rít
  2. 2 hót líu lo
  3. 3 ồn ào
  4. 4 nói chuyện không ngừng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập