Từ ghép
叽叽喳喳
Phồn thể: [嘰嘰喳喳]Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) ríu rít
- 2 hót líu lo
- 3 ồn ào
- 4 nói chuyện không ngừng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.