Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吓傻

Phồn thể: [嚇傻]
xiàshǎ
Nghĩa tiếng Việtlàm cho khiếp sợ; dọa ai đó
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm cho khiếp sợ
  2. 2 dọa ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập