Từ ghép
吖嗪
Nghĩa tiếng Việt-azin; hợp chất dị vòng có chứa nitơ trong vòng như pyridine 吡啶 (bǐdìng) C5H5N, pyrazine 哒嗪 (dāqín) C4H4N2 hoặc pyrimidine 嘧啶 (mìdìng) C4H4N2
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 -azin
- 2 hợp chất dị vòng có chứa nitơ trong vòng như pyridine 吡啶 (bǐdìng) C5H5N, pyrazine 哒嗪 (dāqín) C4H4N2 hoặc pyrimidine 嘧啶 (mìdìng) C4H4N2
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.