Houzii
← Từ điển
Từ ghép

君子兰

Phồn thể: [君子蘭]
jūnzǐlán
Nghĩa tiếng Việtcây huệ đỏ; Clivia miniata (thực vật)
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa