Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吡啶

bǐdìng
Nghĩa tiếng Việtpyridine C5H5N (từ mượn)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 pyridine C5H5N (từ mượn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập