Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

吣

Phồn thể: [唚]
qìn
Nghĩa tiếng Việtnôn mửa (chó mèo); mắng nhiếc; nói nhảm
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nôn mửa (chó mèo)
  2. 2 mắng nhiếc
  3. 3 nói nhảm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập