吩嗪Từ ghép吩嗪fēnqínNghĩa tiếng Việtphenazine (từ mượn)2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phenazine (từ mượn)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.吩dùng trong 吩咐 (fēnfu); dùng trong phiên âm hợp chất hóa họcTrang chữ →嗪dùng trong phiên âm -xine, -zine hoặc -chinTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →